Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chất vấn" (1)

chất vấn
Tiếng Anh Động từquestion, interrogate
Từ vựng của tôi
Cô ấy sẵn sàng chất vấn ngược lại phóng viên.
She was ready to question reporters back.

swap_horiz Từ liên quan "chất vấn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chất vấn" (1)

Cô ấy sẵn sàng chất vấn ngược lại phóng viên.
She was ready to question reporters back.